ra mắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuất hiện lần đầu trước một tập thể, công chúng: Hành động giới thiệu một người, một sản phẩm, một tác phẩm... lần đầu tiên trước một nhóm người có liên quan hoặc trước công chúng rộng rãi.
- Trình diện, giới thiệu chính thức: Hành động chính thức cho mọi người biết đến sự tồn tại hoặc sự xuất hiện của một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà văn trẻ sẽ ra mắt tập thơ đầu tay vào tuần sau. (Nhà văn trẻ sẽ giới thiệu chính thức tập thơ đầu tiên của mình vào tuần sau.)
- Công ty công nghệ vừa ra mắt một dòng sản phẩm điện thoại mới. (Công ty công nghệ vừa giới thiệu chính thức một dòng sản phẩm điện thoại mới.)
- Sau khi kết hôn, cô ấy đã ra mắt gia đình nhà chồng. (Sau khi kết hôn, cô ấy đã chính thức trình diện với gia đình của chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cho ra mắt": (cụm động từ) thực hiện hành động giới thiệu, công bố một cái gì đó.
- Hãng phim đã cho ra mắt bộ phim với buổi công chiếu lớn. (Hãng phim đã giới thiệu bộ phim với một buổi công chiếu quy mô.)
- "lễ ra mắt": (danh từ) buổi lễ, sự kiện được tổ chức để chính thức giới thiệu một cái gì đó.
- Lễ ra mắt chiếc xe concept đã thu hút rất nhiều sự chú ý. (Buổi lễ giới thiệu chiếc xe concept đã thu hút rất nhiều sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Giới thiệu (động từ): cho biết, trình bày về một người hay một vật cho người khác biết. "Giới thiệu" có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "lần đầu".
- Trình làng (động từ): (thường dùng cho sản phẩm) đưa ra công chúng, thị trường. "Trình làng" mang sắc thái trang trọng, quy mô.
- Công bố (động từ): công khai cho mọi người biết. "Công bố" nhấn mạnh tính chất thông báo chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Xuất hiện: hiện ra, có mặt.
- Trình diện: có mặt trước một cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền theo yêu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ra mắt bạn đọc: giới thiệu tác phẩm với người đọc.
- Tác giả đã hồi hộp chờ đợi ngày ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết mới. (Tác giả đã hồi hộp chờ đợi ngày giới thiệu cuốn tiểu thuyết mới với người đọc.)
- Ra mắt cử tri: (chính trị) lần đầu xuất hiện, tiếp xúc với cử tri trong một chiến dịch bầu cử.
- Ứng viên tổng thống đã có bài phát biểu quan trọng trong lần ra mắt cử tri. (Ứng viên tổng thống đã có bài phát biểu quan trọng trong lần đầu tiếp xúc cử tri.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "ra mắt" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động "ra mắt" thường được diễn đạt trực tiếp trong ngữ cảnh.)
- đgt. Xuất hiện lần đầu trước tập thể những người có quan hệ nào đó: ra mắt trước cử tri cho ra mắt bạn đọc cuốn sách mới.